Australia
Đội hình
Huấn luyện viên
Thủ môn
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
Mathew Ryan
34
0
0
Paul Izzo
32
0
0
Patrick Beach
23
0
0
Hậu vệ
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
Miloš Degenek
32
0
0
Jacob Italiano
25
0
0
Lewis Miller
26
0
0
Callum Elder
32
0
0
Jordan Bos
24
0
0
Jason Geria
33
0
0
Kai Trewin
25
0
0
Aziz Behich
36
0
0
Cameron Burgess
31
0
0
Alessandro Circati
23
0
0
James Overy
19
0
0
Jack Iredale
30
0
0
Lucas Herrington
20
0
0
Tiền vệ
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
Conor Metcalfe
27
0
0
Ajdin Hrustic
30
0
0
Aiden O'Neill
28
0
0
Riley McGree
28
0
0
Maximilien Balard
26
0
0
Patrick Yazbek
24
0
0
Cameron Devlin
28
0
0
Paul Okon-Engstler
22
0
0
Alexander Sean Pablo Robertson
23
0
0
Jackson Irvine
34
0
0
Tiền đạo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
Martin Boyle
33
0
0
Nishan Velupillay
25
0
0
Nestory Irankunda
21
0
0
Mohamed Toure
22
0
0
Al Hassan Touré
26
0
0
Awer Mabil
31
0
0
Craig Goodwin
35
0
0
Deni Jurić
29
0
0
Ante Suto
26
0
0