Japan
Đội hình
Huấn luyện viên
Thủ môn
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
1
Tomoki Hayakawa
28
0
0
1
Zion Suzuki
24
0
0
1
Keisuke Osako
27
0
0
12
Leobrian Kokubo
26
0
0
23
Taishi Brandon Nozawa
24
0
0
Hậu vệ
Tiền vệ
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
0
Kodai Sano
23
0
0
0
Kento Shiogai
22
0
0
6
Wataru Endo
34
0
0
7
Joel Chima Fujita
25
0
0
7
Kaoru Mitoma
29
0
0
10
Ritsu Doan
28
0
0
13
Keito Nakamura
26
0
0
14
Ryunosuke Sato
20
0
0
14
Junya Ito
34
0
0
15
Daichi Kamada
30
0
0
17
Ao Tanaka
28
0
0
20
Yuito Suzuki
25
0
0
21
Kaishu Sano
26
0
0
Tiền đạo
Số áo
Cầu thủ
Tuổi
Số trận thi đấu
Số bàn thắng
8
Takumi Minamino
32
0
0
9
Ayase Ueda
28
0
0
9
Shuto Machino
27
0
0
11
Daizen Maeda
29
0
0
19
Koki Ogawa
29
0
0
20
Takefusa Kubo
25
0
0
24
Sota Kitano
22
0
0
26
Keisuke Goto
21
0
0